eword.vn </> .md

"legally possess" nghĩa là gì?

legally possess là collocation tiếng Anh thường gặp với từ possess. Nghĩa tiếng Việt: kiểm soát về phương diện pháp lý.

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát về phương diện pháp lý

Ví dụ

  • This is a common example with "legally possess". → Ví dụ thường gặp với cụm legally possess — nghĩa: kiểm soát về phương diện pháp lý.

Cách dùng

Cụm legally possess đi với possess (sở hữu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: possess

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh