Định nghĩa chi tiết
Possess có hai ý chính:
Sở hữu, nắm giữ (cái vật chất hoặc bất động sản): có quyền sở hữu pháp lý
- They possess three houses in the city. (Họ sở hữu ba ngôi nhà trong thành phố.)
Có trong mình (phẩm chất, kỹ năng, kiến thức): mang trong bản thân
- She possesses great courage. (Cô ấy có sự can đảm lớn lao.)
Kiểm soát, chi phối: ám ảnh hoặc kiểm soát tâm trí (thường dùng với evil spirit)
- He acted as if possessed by demons. (Anh ấy cư xử như bị quỷ ám)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Possess | Sở hữu (chính thức, pháp lý) | The museum possesses ancient artifacts. |
| Have | Có (thông dụng, bất kỳ bối cảnh nào) | I have a pen. |
| Own | Sở hữu (nhấn mạnh quyền sở hữu cá nhân) | Who owns this land? |
→ Possess tính chất trang trọng, chính thức hơn so với "have".
Lưu ý ngữ pháp
- Chủ yếu dùng thể chủ động: She possesses excellent skills.
- Hiếm khi dùng bị động: The artifact is possessed by the museum. (ít thông dụng)
- Possession (n.): sự sở hữu, tài sản
- Material possessions are not everything. (Tài sản vật chất không phải là tất cả.)
Mẹo nhớ
POS-SESS: Nếu bạn "possess", điều đó đi kèm với bạn—nó thuộc về bạn (contain it within yourself/your name).
Ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau
- Pháp lý: Do you legally possess a driver's license? (Bạn có bằng lái xe hợp pháp không?)
- Tinh thần/tâm lý: What demons possess your thoughts? (Những ác mộng gì kiểm soát suy nghĩ của bạn?)
- Kỹ năng/phẩm chất: Great athletes possess discipline and dedication. (Những vận động viên vĩ đại có sự tự chủ và sự tận tâm.)