eword.vn </> .md

Possess nghĩa là gì?

Possess nghĩa là sở hữu

UK /pəˈzes/ · US /pəˈzes/

verbTrung cấp (B1)

Possess nghĩa là sở hữu. Phát âm IPA: /pəˈzes/.

Collocations — cụm đi với possess

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Possess có hai ý chính:

  1. Sở hữu, nắm giữ (cái vật chất hoặc bất động sản): có quyền sở hữu pháp lý

    • They possess three houses in the city. (Họ sở hữu ba ngôi nhà trong thành phố.)
  2. Có trong mình (phẩm chất, kỹ năng, kiến thức): mang trong bản thân

    • She possesses great courage. (Cô ấy có sự can đảm lớn lao.)
  3. Kiểm soát, chi phối: ám ảnh hoặc kiểm soát tâm trí (thường dùng với evil spirit)

    • He acted as if possessed by demons. (Anh ấy cư xử như bị quỷ ám)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Possess Sở hữu (chính thức, pháp lý) The museum possesses ancient artifacts.
Have Có (thông dụng, bất kỳ bối cảnh nào) I have a pen.
Own Sở hữu (nhấn mạnh quyền sở hữu cá nhân) Who owns this land?

Possess tính chất trang trọng, chính thức hơn so với "have".

Lưu ý ngữ pháp

  • Chủ yếu dùng thể chủ động: She possesses excellent skills.
  • Hiếm khi dùng bị động: The artifact is possessed by the museum. (ít thông dụng)
  • Possession (n.): sự sở hữu, tài sản
    • Material possessions are not everything. (Tài sản vật chất không phải là tất cả.)

Mẹo nhớ

POS-SESS: Nếu bạn "possess", điều đó đi kèm với bạn—nó thuộc về bạn (contain it within yourself/your name).

Ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau

  • Pháp lý: Do you legally possess a driver's license? (Bạn có bằng lái xe hợp pháp không?)
  • Tinh thần/tâm lý: What demons possess your thoughts? (Những ác mộng gì kiểm soát suy nghĩ của bạn?)
  • Kỹ năng/phẩm chất: Great athletes possess discipline and dedication. (Những vận động viên vĩ đại có sự tự chủ và sự tận tâm.)

Câu hỏi thường gặp

possess nghĩa là gì?

sở hữu

possess trong tiếng Việt là gì?

sở hữu

What does "possess" mean?

to have or own something; to have a particular quality or skill; to control or dominate someone's mind or behavior

Ví dụ câu với possess?

She possesses a rare talent for languages. — Cô ấy sở hữu một tài năng hiếm hoi về ngôn ngữ.

Ví dụ câu với possess?

He doesn't possess the necessary qualifications for the job. — Anh ta không có những tiêu chuẩn cần thiết cho công việc này.