eword.vn </> .md

"legally prohibited" nghĩa là gì?

legally prohibited là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ prohibit. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

legally prohibited (cấm)

Ví dụ

  • The government has prohibited the sale of certain pesticides to protect the environment. → Chính phủ đã cấm bán các loại thuốc trừ sâu nhất định để bảo vệ môi trường.

Cách dùng

Cụm legally prohibited thường đi với từ prohibit (cấm). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: prohibit

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh