eword.vn </> .md

Prohibit nghĩa là gì?

Prohibit nghĩa là cấm

UK /prəˈhɪbɪt/ · US /proʊˈhɪbɪt/

verbTrung cấp (B1)

Prohibit nghĩa là cấm. Phát âm IPA: /proʊˈhɪbɪt/.

Collocations — cụm đi với prohibit

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Prohibit là động từ chính thức và mạnh mẽ có hai cách dùng chính:

  1. Cấm/cản trở bằng luật pháp hoặc quy tắc — khi có quy định chính thức

    • The law prohibits child labor. (Luật cấm lao động trẻ em.)
  2. Ngăn cản/làm cho không thể — khi có rào cản thực tế

    • Heavy rain prohibited access to the site. (Mưa lớn đã ngăn cản việc tiếp cận địa điểm.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Tones Ví dụ
prohibit Chính thức, mạnh mẽ Government prohibits = luật lệ
forbid Cá nhân, tình cảm Parent forbids child = cấm đặc biệt
ban Chính thức nhưng phổ thông hơn School bans phones = quy định
prevent Tập trung vào ngăn cản hành động I prevented him from leaving

Cấu trúc ngữ pháp

  • prohibit + noun: Prohibit smoking (cấm hút thuốc)
  • prohibit someone from + -ing: Prohibit employees from stealing (cấm nhân viên trộm cắp)
  • Bị động: Alcohol is prohibited in the stadium. (Rượu bị cấm tại sân vận động.)

Mẹo nhớ

  • PRO-hibit = "chống lại" (pro = against) → hành động chính thức chống lại điều gì đó
  • Nghĩ đến các biển cấm: "Prohibited" trên biển báo = quy tắc chính thức
  • So sánh: forbid (cá nhân) vs prohibit (chính thức) → giáo viên prohibits chứ không "forbids"

Các dạng liên quan

  • Prohibition (n): sự cấm đoán, luật cấm
    • The prohibition of alcohol during wartime was strict. (Lệnh cấm rượu thời chiến rất nghiêm ngặt.)
  • Prohibited (adj): bị cấm
    • This is a prohibited area. (Đây là khu vực bị cấm.)
  • Prohibitive (adj): khó thực hiện, quá đắt đỏ
    • The cost is prohibitive. (Giá cả quá đắt đỏ, không khả thi.)

Câu hỏi thường gặp

Q: Tại sao dùng "prohibit" thay vì "ban"? A: Cả hai đều được dùng, nhưng prohibit chính thức hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý, công việc.

Q: "Prohibit" có thể dùng cho tình huống tự nhiên không? A: Có. Ví dụ: Heavy snow prohibited travel = tuyết dày ngăn cản việc đi lại.

Câu hỏi thường gặp

prohibit nghĩa là gì?

cấm

prohibit trong tiếng Việt là gì?

cấm

What does "prohibit" mean?

to officially forbid something by law, rule, or authority; to prevent or make impossible

Ví dụ câu với prohibit?

The government has prohibited the sale of certain pesticides to protect the environment. — Chính phủ đã cấm bán các loại thuốc trừ sâu nhất định để bảo vệ môi trường.

Ví dụ câu với prohibit?

Smoking is prohibited in all public buildings. — Hút thuốc bị cấm trong tất cả các tòa nhà công cộng.