Định nghĩa chi tiết
Prohibit là động từ chính thức và mạnh mẽ có hai cách dùng chính:
Cấm/cản trở bằng luật pháp hoặc quy tắc — khi có quy định chính thức
- The law prohibits child labor. (Luật cấm lao động trẻ em.)
Ngăn cản/làm cho không thể — khi có rào cản thực tế
- Heavy rain prohibited access to the site. (Mưa lớn đã ngăn cản việc tiếp cận địa điểm.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Tones | Ví dụ |
|---|---|---|
| prohibit | Chính thức, mạnh mẽ | Government prohibits = luật lệ |
| forbid | Cá nhân, tình cảm | Parent forbids child = cấm đặc biệt |
| ban | Chính thức nhưng phổ thông hơn | School bans phones = quy định |
| prevent | Tập trung vào ngăn cản hành động | I prevented him from leaving |
Cấu trúc ngữ pháp
- prohibit + noun: Prohibit smoking (cấm hút thuốc)
- prohibit someone from + -ing: Prohibit employees from stealing (cấm nhân viên trộm cắp)
- Bị động: Alcohol is prohibited in the stadium. (Rượu bị cấm tại sân vận động.)
Mẹo nhớ
- PRO-hibit = "chống lại" (pro = against) → hành động chính thức chống lại điều gì đó
- Nghĩ đến các biển cấm: "Prohibited" trên biển báo = quy tắc chính thức
- So sánh: forbid (cá nhân) vs prohibit (chính thức) → giáo viên prohibits chứ không "forbids"
Các dạng liên quan
- Prohibition (n): sự cấm đoán, luật cấm
- The prohibition of alcohol during wartime was strict. (Lệnh cấm rượu thời chiến rất nghiêm ngặt.)
- Prohibited (adj): bị cấm
- This is a prohibited area. (Đây là khu vực bị cấm.)
- Prohibitive (adj): khó thực hiện, quá đắt đỏ
- The cost is prohibitive. (Giá cả quá đắt đỏ, không khả thi.)
Câu hỏi thường gặp
Q: Tại sao dùng "prohibit" thay vì "ban"? A: Cả hai đều được dùng, nhưng prohibit chính thức hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý, công việc.
Q: "Prohibit" có thể dùng cho tình huống tự nhiên không? A: Có. Ví dụ: Heavy snow prohibited travel = tuyết dày ngăn cản việc đi lại.