legitimate business là collocation tiếng Anh thường gặp với từ legitimate. Nghĩa tiếng Việt: việc kinh doanh hợp pháp.
Nghĩa tiếng Việt
việc kinh doanh hợp pháp
Ví dụ
- This is a common example with "legitimate business". → Ví dụ thường gặp với cụm legitimate business — nghĩa: việc kinh doanh hợp pháp.
Cách dùng
Cụm legitimate business đi với legitimate (hợp pháp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: legitimate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh