Phân biệt cơ bản
Legitimate (adj.) = hợp pháp, chính đáng, có cơ sở
- Legal (pháp lý) vs Legitimate (chính đáng): Legal chỉ tính chất tuân theo luật pháp; legitimate rộng hơn, bao gồm cả hợp lý và công nhân.
- "It's legal to drive at 80 km/h here, but not necessarily legitimate if you're in a school zone." (Hợp pháp nhưng không chính đáng trong khu học sinh)
- Genuine vs Legitimate: Genuine = thật, chân thực; legitimate = chính đáng, được công nhân.
- "That's a genuine Rolex, but is the seller's ownership legitimate?" (Đồng hồ thật, nhưng quyền sở hữu hợp pháp không?)
Cách dùng chi tiết
Khi dùng tính từ (Adjective)
Về luật pháp/chính trị:
- The new regime lacks legitimate authority.
- Legitimate government = chính quyền hợp pháp
Về lý do/mục đích:
- You have a legitimate grievance.
- Legitimate business concerns = những quan tâm kinh doanh chính đáng
Về nguồn gốc:
- A legitimate child = con hôn nhân (trái ngược illegitimate = con ngoài lề)
Khi dùng động từ (Verb)
Dạo động từ: legitimize / legitimise (BE)
- The treaty legitimized their territorial claims. (Hiệp định công nhân yêu cầu lãnh thổ của họ)
- We need to legitimize this practice through official channels. (Cần hợp pháp hóa thực hành này)
Mẹo nhớ
"LEGI" = theo quy tắc (Rules) + "MATE" = phù hợp (Match)
- Legitimate = phù hợp với quy tắc, pháp luật, lý do hợp lý
Từ gốc Latin: legitimus (con hôn nhân) → mở rộng thành "hợp pháp, chính đáng"
FAQ
Q: "Legitimate" có âm tiết trọng âm ở đâu?
- /lɪˈdʒɪtɪmət/ (UK): Trọng âm thứ 2 → "lih-JID-it-mit"
- Lưu ý: Khi dùng động từ "to legitimate", có thể đọc /ləˈdʒɪtɪmeɪt/ (trọng âm cuối)
Q: Sự khác biệt giữa legitimate, legal, lawful?
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Legal | Tuân theo pháp luật | Divorce is legal in most countries. |
| Lawful | Hợp luật, không phá luật | Lawful authority |
| Legitimate | Chính đáng, có cơ sở, được công nhân | A legitimate excuse |
Q: Có phải "legitimate" luôn là tích cực?
- Không: "He has a legitimate complaint about the poor service." = Khiếu nại chính đáng (khách quan)