eword.vn </> .md

"legitimate concern" nghĩa là gì?

legitimate concern là collocation tiếng Anh thường gặp với từ concern. Nghĩa tiếng Việt: sự lo lắng hợp pháp.

Nghĩa tiếng Việt

sự lo lắng hợp pháp

Ví dụ

  • This is a common example with "legitimate concern". → Ví dụ thường gặp với cụm legitimate concern — nghĩa: sự lo lắng hợp pháp.

Cách dùng

Cụm legitimate concern đi với concern (sự lo lắng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: concern

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh