eword.vn </> .md

"leisure time" nghĩa là gì?

leisure time là collocation tiếng Anh thường gặp với từ leisure. Nghĩa tiếng Việt: thời gian thời gian rảnh rỗi.

Nghĩa tiếng Việt

thời gian thời gian rảnh rỗi

Ví dụ

  • She spends her leisure time reading books and gardening. → Cô ấy dành thời gian rảnh rỗi để đọc sách và làm vườn.

Cách dùng

Cụm leisure time đi với leisure (thời gian rảnh rỗi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: leisure

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh