eword.vn </> .md

Leisure nghĩa là gì?

Leisure nghĩa là thời gian rảnh rỗi

UK /ˈleʒə(r)/ · US /ˈliːʒər/

nounSơ–trung (A2)

Leisure nghĩa là thời gian rảnh rỗi. Phát âm IPA: /ˈliːʒər/.

Collocations — cụm đi với leisure

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Leisure (danh từ không đếm được) là thời gian mà bạn không bị ràng buộc bởi công việc, học tập hay trách nhiệm khác. Đó là khoảng thời gian dành cho thư giãn, giải trí và các hoạt động yêu thích của mình.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Leisure Thời gian rảnh, bình thường kéo dài hơn I enjoy leisure on weekends
Break Khoảng thời gian tạm dừng ngắn Take a 10-minute break
Vacation/Holiday Kỳ nghỉ dài, thường được lên kế hoạch I'm going on vacation next month
Rest Sự yên tĩnh, phục hồi sức lực I need rest after this busy week

Cách dùng phổ biến

Cấu trúc:

  • At leisure = có thời gian rảnh, không vội vã
    • You can read the document at your leisure. (Bạn có thể đọc tài liệu khi có thời gian)
  • Leisure time = thời gian rảnh rỗi (cách dùng phổ biến nhất)
  • Leisure activity/activities = hoạt động giải trí

Ngữ cảnh sử dụng:

  1. Cá nhân hoá đời sống: How do you spend your leisure time? (Bạn dành thời gian rảnh rỗi như thế nào?)
  2. Chính sách/kinh tế: The leisure industry contributes significantly to the economy. (Ngành công nghiệp giải trí đóng góp đáng kể cho kinh tế.)
  3. Sức khỏe: Regular leisure activities reduce stress and anxiety. (Các hoạt động giải trí thường xuyên giảm căng thẳng và lo âu.)

Mẹo nhớ

Leisure = Le + isure → "Leave your worries, take it easy" (Hãy bỏ quên những lo âu, hãy thoải mái). Đó là cơ hội để bạn làm những điều bạn yêu thích mà không bị áp lực.

FAQ

Q: "Leisure" có thể dùng ở dạng số nhiều không? A: Hiếm khi. "Leisure" thường là danh từ không đếm được. Tuy nhiên, bạn có thể nói "leisure activities" (hoạt động giải trí) để chỉ nhiều hoạt động.

Q: Sự khác biệt giữa "leisure" và "free time" là gì? A: "Free time" thường chỉ bất kỳ thời gian nào khi bạn không phải làm việc (có thể dùng cho việc nhà, việc cá nhân). "Leisure" mang ý nghĩa tích cực hơn — thời gian dành cho thư giãn và yêu thích.

Câu hỏi thường gặp

leisure nghĩa là gì?

thời gian rảnh rỗi

leisure trong tiếng Việt là gì?

thời gian rảnh rỗi

What does "leisure" mean?

time when you are free from work or other duties and can enjoy yourself; activities done for relaxation and enjoyment

Ví dụ câu với leisure?

She spends her leisure time reading books and gardening. — Cô ấy dành thời gian rảnh rỗi để đọc sách và làm vườn.

Ví dụ câu với leisure?

In modern society, people often struggle to balance work and leisure. — Trong xã hội hiện đại, mọi người thường gặp khó khăn khi cân bằng công việc và giải trí.