Định nghĩa chi tiết
Leisure (danh từ không đếm được) là thời gian mà bạn không bị ràng buộc bởi công việc, học tập hay trách nhiệm khác. Đó là khoảng thời gian dành cho thư giãn, giải trí và các hoạt động yêu thích của mình.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Leisure | Thời gian rảnh, bình thường kéo dài hơn | I enjoy leisure on weekends |
| Break | Khoảng thời gian tạm dừng ngắn | Take a 10-minute break |
| Vacation/Holiday | Kỳ nghỉ dài, thường được lên kế hoạch | I'm going on vacation next month |
| Rest | Sự yên tĩnh, phục hồi sức lực | I need rest after this busy week |
Cách dùng phổ biến
Cấu trúc:
- At leisure = có thời gian rảnh, không vội vã
- You can read the document at your leisure. (Bạn có thể đọc tài liệu khi có thời gian)
- Leisure time = thời gian rảnh rỗi (cách dùng phổ biến nhất)
- Leisure activity/activities = hoạt động giải trí
Ngữ cảnh sử dụng:
- Cá nhân hoá đời sống: How do you spend your leisure time? (Bạn dành thời gian rảnh rỗi như thế nào?)
- Chính sách/kinh tế: The leisure industry contributes significantly to the economy. (Ngành công nghiệp giải trí đóng góp đáng kể cho kinh tế.)
- Sức khỏe: Regular leisure activities reduce stress and anxiety. (Các hoạt động giải trí thường xuyên giảm căng thẳng và lo âu.)
Mẹo nhớ
Leisure = Le + isure → "Leave your worries, take it easy" (Hãy bỏ quên những lo âu, hãy thoải mái). Đó là cơ hội để bạn làm những điều bạn yêu thích mà không bị áp lực.
FAQ
Q: "Leisure" có thể dùng ở dạng số nhiều không? A: Hiếm khi. "Leisure" thường là danh từ không đếm được. Tuy nhiên, bạn có thể nói "leisure activities" (hoạt động giải trí) để chỉ nhiều hoạt động.
Q: Sự khác biệt giữa "leisure" và "free time" là gì? A: "Free time" thường chỉ bất kỳ thời gian nào khi bạn không phải làm việc (có thể dùng cho việc nhà, việc cá nhân). "Leisure" mang ý nghĩa tích cực hơn — thời gian dành cho thư giãn và yêu thích.