leisure wear là collocation tiếng Anh thường gặp với từ leisure. Nghĩa tiếng Việt: sự mang thời gian rảnh rỗi.
Nghĩa tiếng Việt
sự mang thời gian rảnh rỗi
Ví dụ
- This is a common example with "leisure wear". → Ví dụ thường gặp với cụm leisure wear — nghĩa: sự mang thời gian rảnh rỗi.
Cách dùng
Cụm leisure wear đi với leisure (thời gian rảnh rỗi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: leisure
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh