lend money là collocation tiếng Anh thường gặp với từ money. Nghĩa tiếng Việt: tiền tệ cho vay.
Nghĩa tiếng Việt
tiền tệ cho vay
Ví dụ
- This is a common example with "lend money". → Ví dụ thường gặp với cụm lend money — nghĩa: tiền tệ cho vay.
Cách dùng
Cụm lend money đi với money (tiền). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: money
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh