eword.vn </> .md

Money nghĩa là gì?

Money nghĩa là tiền

UK ˈmʌni · US ˈmʌni

nounSơ cấp (A1)

Money nghĩa là tiền. Phát âm IPA: ˈmʌni.

Collocations — cụm đi với money

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Money là phương tiện trao đổi được sử dụng để mua bán hàng hóa và dịch vụ. Có thể ở dạng tiền giấy, tiền xu hoặc dạng điện tử.

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ
Làm việc/Thu nhập earn money – kiếm tiền; make money – lấy tiền
Quản lý tài chính save money – tiết kiệm; spend money – tiêu tiền
Vay/Cho vay borrow money – vay tiền; lend money – cho vay
Tình huống khó khăn run out of money – hết tiền; be short of money – thiếu tiền

Lưu ý: Money là danh từ không đếm được (uncountable) khi nói chung về khái niệm tiền.

  • ✓ How much money do you have?
  • ✗ How many money do you have?

Tuy nhiên, có thể dùng "monies" (số nhiều hình thức) trong ngữ cảnh chính thức: The company received monies from investors.

Phân biệt dễ nhầm

  • Money vs Cash: Money là khái niệm rộng; cash chỉ tiền mặt (coins & notes) không phải thẻ, séc
  • Money vs Currency: Currency là hệ thống tiền tệ của một quốc gia (đôlà, đồng, euro...)

Mẹo nhớ

"Made Of Numbers, Exchanged fYourly" – Tiền được tạo thành từ những con số, được trao đổi hàng ngày để mua hàng hóa dịch vụ.

Hay nhớ idiom: "Time is money" (thời gian là tiền bạc) – cả hai đều quý giá và hạn chế.

FAQ

Q: Tại sao "money" không thêm 's' ở số nhiều? A: Vì money là danh từ không đếm được (uncountable noun). Ta nói "a lot of money" chứ không phải "many moneys" (trừ trường hợp chính thức nói về nhiều loại tiền tệ: "monies").

Q: Có cách nào nói "một chút tiền" không? A: Có! Dùng lượng từ:

  • a little money (một ít tiền)
  • some money (một số tiền)
  • a sum of money (một khoản tiền)

Q: "Make money" vs "earn money" khác gì? A: Có sự tinh tế:

  • Earn money = nhận tiền qua công việc hợp pháp (lương)
  • Make money = tạo ra tiền (có thể kinh doanh, đầu tư, hoặc không lợi của...)

Câu hỏi thường gặp

money nghĩa là gì?

tiền

money trong tiếng Việt là gì?

tiền

What does "money" mean?

Medium of exchange in the form of coins and banknotes; a medium that facilitates transactions for goods and services

Ví dụ câu với money?

I don't have enough money to buy a new car. — Tôi không có đủ tiền để mua ô tô mới.

Ví dụ câu với money?

She earns good money working as a lawyer. — Cô ấy kiếm được nhiều tiền khi làm luật sư.