life experience là collocation tiếng Anh thường gặp với từ experience. Nghĩa tiếng Việt: (động từ) trải qua sự sống.
Nghĩa tiếng Việt
(động từ) trải qua sự sống
Ví dụ
- This is a common example with "life experience". → Ví dụ thường gặp với cụm life experience — nghĩa: (động từ) trải qua sự sống.
Cách dùng
Cụm life experience đi với experience (kinh nghiệm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: experience
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh