lifetime guarantee là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ guarantee. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
lifetime guarantee (bảo đảm)
Ví dụ
- This laptop comes with a two-year guarantee against manufacturing defects. → Chiếc laptop này đi kèm bảo hành hai năm chống lỗi sản xuất.
Cách dùng
Cụm lifetime guarantee thường đi với từ guarantee (bảo đảm). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: guarantee
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh