Phân biệt Noun vs. Verb
Noun: Cam kết bảo hành hoặc bảo đảm (thường là pháp lý hoặc thương mại)
- The product comes with a five-year guarantee. (Sản phẩm có bảo hành 5 năm)
Verb: Hành động cam kết hay đảm bảo something sẽ xảy ra
- We guarantee the delivery by Friday. (Chúng tôi đảm bảo giao hàng vào thứ Sáu)
Phân biệt với "Warranty"
| Từ | Sử dụng | Phạm vi |
|---|---|---|
| Guarantee | Rộng hơn, bao gồm cả hứa hẹn không phải công nghệ | Có thể áp dụng cho bất cứ điều gì |
| Warranty | Chuyên dùng cho sản phẩm kỹ thuật | Giới hạn trong sản phẩm/dịch vụ cụ thể |
Example: "We guarantee you'll be happy OR the money back" vs. "This phone has a 12-month warranty."
Sắc thái ngôn ngữ
- Strong assurance: "I guarantee it" = tôi chắc chắn, gần như 100% tự tin
- Legal/Commercial: "Money-back guarantee" = cam kết pháp lý từ doanh nghiệp
- Informal: "No guarantee" = không chắc chắn gì
Mẹo nhớ
GUARAN-TEE → Think of a TEA shop promising "we guarantee your tea is hot" — a business promise, a customer protection.
FAQ
Q: Có thể dùng "guarantee" với tương lai không? Có. "I guarantee (that) you will enjoy it" — diễn tả dự đoán tự tin.
Q: "No guarantee" có nghĩa là gì? Có nghĩa là không chắc chắn hay không có lời hứa bảo hành. "I'll try to help, but there's no guarantee it'll work."
Q: Guarantee vs. Ensure vs. Promise?
- Guarantee: Cam kết pháp lý hoặc mạnh mẽ (thường có hậu quả)
- Ensure: Đảm bảo kỹ lưỡng, chuẩn bị sẵn sàng
- Promise: Lời hứa ngôn ngữ cá nhân, ít chính thức hơn