eword.vn </> .md

Guarantee nghĩa là gì?

Guarantee nghĩa là bảo đảm

UK ˌɡær.ənˈtiː · US ˌɡer.ənˈtiː

nounverbTrung cấp (B1)

Guarantee nghĩa là bảo đảm. Phát âm IPA: ˌɡer.ənˈtiː.

Collocations — cụm đi với guarantee

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt Noun vs. Verb

Noun: Cam kết bảo hành hoặc bảo đảm (thường là pháp lý hoặc thương mại)

  • The product comes with a five-year guarantee. (Sản phẩm có bảo hành 5 năm)

Verb: Hành động cam kết hay đảm bảo something sẽ xảy ra

  • We guarantee the delivery by Friday. (Chúng tôi đảm bảo giao hàng vào thứ Sáu)

Phân biệt với "Warranty"

Từ Sử dụng Phạm vi
Guarantee Rộng hơn, bao gồm cả hứa hẹn không phải công nghệ Có thể áp dụng cho bất cứ điều gì
Warranty Chuyên dùng cho sản phẩm kỹ thuật Giới hạn trong sản phẩm/dịch vụ cụ thể

Example: "We guarantee you'll be happy OR the money back" vs. "This phone has a 12-month warranty."

Sắc thái ngôn ngữ

  • Strong assurance: "I guarantee it" = tôi chắc chắn, gần như 100% tự tin
  • Legal/Commercial: "Money-back guarantee" = cam kết pháp lý từ doanh nghiệp
  • Informal: "No guarantee" = không chắc chắn gì

Mẹo nhớ

GUARAN-TEE → Think of a TEA shop promising "we guarantee your tea is hot" — a business promise, a customer protection.

FAQ

Q: Có thể dùng "guarantee" với tương lai không? Có. "I guarantee (that) you will enjoy it" — diễn tả dự đoán tự tin.

Q: "No guarantee" có nghĩa là gì? Có nghĩa là không chắc chắn hay không có lời hứa bảo hành. "I'll try to help, but there's no guarantee it'll work."

Q: Guarantee vs. Ensure vs. Promise?

  • Guarantee: Cam kết pháp lý hoặc mạnh mẽ (thường có hậu quả)
  • Ensure: Đảm bảo kỹ lưỡng, chuẩn bị sẵn sàng
  • Promise: Lời hứa ngôn ngữ cá nhân, ít chính thức hơn

Câu hỏi thường gặp

guarantee nghĩa là gì?

bảo đảm

guarantee trong tiếng Việt là gì?

bảo đảm

What does "guarantee" mean?

a formal promise or legal agreement to give money back or replace/repair something if it is not satisfactory; to promise with confidence that something will happen

Ví dụ câu với guarantee?

This laptop comes with a two-year guarantee against manufacturing defects. — Chiếc laptop này đi kèm bảo hành hai năm chống lỗi sản xuất.

Ví dụ câu với guarantee?

I can guarantee that you'll love this restaurant – the food is exceptional. — Tôi có thể đảm bảo rằng bạn sẽ yêu thích nhà hàng này – thức ăn thực sự tuyệt vời.