like sisters là collocation tiếng Anh thường gặp với từ sister. Nghĩa tiếng Việt: chị gái.
Nghĩa tiếng Việt
chị gái
Ví dụ
- This is a common example with "like sisters". → Ví dụ thường gặp với cụm like sisters — nghĩa: chị gái.
Cách dùng
Cụm like sisters đi với sister (chị gái). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: sister
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh