Nghĩa chính
Sister chủ yếu dùng để chỉ nữ anh chị em (chị gái hoặc em gái) trong gia đình. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa khác trong các bối cảnh đặc thù:
- Nữ tu sĩ (trong tôn giáo)
- Phụ nữ cùng tổ chức/cộng đồng (thường dùng trong phong trào, tổ chức)
- Thành phố/tổ chức kết nghĩa (sister city, sister organization)
Cách dùng
1. Nữ anh chị em trong gia đình
- My older sister is a doctor. (Chị gái tôi là bác sĩ.)
- I have two younger sisters. (Tôi có hai em gái.)
2. Nữ tu sĩ
- Sister Mary teaches at the school. (Nữ tu sĩ Mary dạy học tại trường.)
3. Biểu thị sự kết nối/tương tự
- Sister cities promote cultural exchange. (Các thành phố kết nghĩa thúc đẩy trao đổi văn hóa.)
- They are like sisters. (Họ giống như chị em.)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| sister | Nữ anh chị em | My sister is 25 years old. |
| brother | Nam anh chị em | My brother is 28 years old. |
| sibling | Anh/chị/em (chung) | I have three siblings. |
| nun | Nữ tu sĩ (cụ thể hơn) | The nun prayed in the church. |
Mẹo nhớ
"Sister" = female + brother → Hãy nhớ rằng sister là phiên bản nữ của brother. Cách gọi "big sister" (chị gái) hay "little sister" (em gái) giúp xác định tuổi.
Trong tiếng Việt, chị thường dùng cho người lớn hơn, em cho người nhỏ hơn, nhưng trong tiếng Anh, ta vẫn dùng sister cho cả hai trường hợp.
FAQ
Q: Có khác biệt giữa "big sister" và "older sister" không? A: Không nhiều! Older sister mang tính khách quan (tuổi thực tế lớn hơn), trong khi big sister có thể dùng thân mật hơn, đôi khi không hoàn toàn dựa trên tuổi tác.
Q: "Sister-in-law" là gì? A: Sister-in-law = vợ của anh/em trai, hoặc chị/em gái của chồng/vợ. Ví dụ: My sister-in-law is married to my brother. (Chị dâu/em dâu tôi lấy anh/em trai tôi.)
Q: Làm sao phân biệt "sister" với "nun"? A: Sister là thuật ngữ chung (có thể là em gái, nữ tu, hay thành viên cộng đồng). Nun là thuật ngữ cụ thể hơn cho nữ tu sĩ theo Công giáo. Một nun có thể được gọi là sister, nhưng không phải sister nào cũng là nun.