eword.vn </> .md

"listen to" nghĩa là gì?

listen to là collocation tiếng Anh thường gặp với từ listen. Nghĩa tiếng Việt: đến lắng nghe.

Nghĩa tiếng Việt

đến lắng nghe

Ví dụ

  • Can you listen to me for a moment? → Bạn có thể lắng nghe tôi trong giây lát được không?

Cách dùng

Cụm listen to đi với listen (lắng nghe). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: listen

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh