eword.vn </> .md

Listen nghĩa là gì?

Listen nghĩa là lắng nghe

UK /ˈlɪs.ən/ · US /ˈlɪs.ən/

verbSơ cấp (A1)

Listen nghĩa là lắng nghe. Phát âm IPA: /ˈlɪs.ən/.

Collocations — cụm đi với listen

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Listen = lắng nghe, nghe (một cách chú ý, tập trung)

Từ này diễn tả hành động nghe với sự chú ý hoặc tập trung, không chỉ là nghe một cách vô thức. Đó là sự chủ động tiếp nhận âm thanh.

Cách dùng

Cấu trúc Ví dụ Dịch
listen + to + object Listen to the teacher Hãy nghe cô giáo
listen + adv. Listen carefully Lắng nghe cẩn thận
listen + for + object Listen for the alarm Chú ý nghe tiếng báo động

Listen to được dùng khi bạn chủ động nghe ai/cái gì (nhạc, người nói, podcast, v.v.)

Listen for dùng khi chờ đợi nghe một âm thanh cụ thể nào đó.

Phân biệt dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Listen Nghe (có chủ ý, tập trung) I listened to the lecture all day.
Hear Nghe (vô thức, âm thanh tới tai) I heard a noise outside.
  • Listen = chủ động, có tâm trí tập trung
  • Hear = thụ động, chỉ là âm thanh vào tai

Ví dụ: "I heard the phone ring, but I didn't listen to the message." (Tôi nghe thấy tiếng điện thoại reo, nhưng tôi không nghe lời nhắn.)

Mẹo nhớ

Listen = Hear + Attention (nghe + chú ý)

Hãy nhớ: nếu có từ "to" theo sau → gần như chắc chắn là listen to! Ví dụ: listen to music, listen to me, listen to advice.

FAQ

Q: "Listen" và "hear" khác nhau như thế nào? A: "Hear" là nghe một cách vô thức (âm thanh tới tai), còn "listen" là nghe một cách chủ động, có tập trung. Bạn có thể "hear" mà không "listen" và ngược lại.

Q: Sau "listen" có cần "to" không? A: Khi có object (người/vật cụ thể) thì phải có "to". Ví dụ: listen to music ✓, listen music ✗

Q: "Listen for" khác "listen to" thế nào? A: "Listen for" = chờ đợi nghe một âm thanh cụ thể. "Listen to" = nghe (thứ gì đó). Ví dụ: Listen for the doorbell vs Listen to the music

Câu hỏi thường gặp

listen nghĩa là gì?

lắng nghe

listen trong tiếng Việt là gì?

lắng nghe

What does "listen" mean?

to pay attention to sound or to hear something with thoughtful attention

Ví dụ câu với listen?

Can you listen to me for a moment? — Bạn có thể lắng nghe tôi trong giây lát được không?

Ví dụ câu với listen?

She is listening to music in her bedroom. — Cô ấy đang nghe nhạc trong phòng ngủ của mình.