eword.vn </> .md

"live audience" nghĩa là gì?

live audience là collocation tiếng Anh thường gặp với từ live. Nghĩa tiếng Việt: những người nghe sống.

Nghĩa tiếng Việt

những người nghe sống

Ví dụ

  • This is a common example with "live audience". → Ví dụ thường gặp với cụm live audience — nghĩa: những người nghe sống.

Cách dùng

Cụm live audience đi với live (sống). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: live

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh