Nghĩa chính
Live có hai cách phát âm và nghĩa khác nhau:
| Phát âm | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| /lɪv/ | Động từ | sống, cư trú | Where do you live? |
| /laɪv/ | Tính từ | trực tiếp, sống (còn sự sống) | a live concert |
Cách dùng
1. Động từ /lɪv/ – "sống, cư trú"
a) Chỉ địa điểm sinh sống:
- She lives in New York. (Cô ấy sống ở New York.)
- My parents live near the city center. (Bố mẹ tôi sống gần trung tâm thành phố.)
b) Chỉ cách sống, cuộc sống:
- He lives a simple life. (Anh ấy sống một cuộc sống đơn giản.)
- Live and learn. (Sống và học hỏi.)
c) Chỉ sự tồn tại, sống sót:
- Will these traditions live on? (Những truyền thống này có tiếp tục tồn tại không?)
2. Tính từ /laɪv/ – "trực tiếp, sống"
- live television (truyền hình trực tiếp)
- a live audience (khán giả có mặt)
- live animals (động vật sống)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Phát âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| live /lɪv/ | động từ | sống, cư trú | I live here. |
| live /laɪv/ | tính từ | trực tiếp, sống | live music |
| alive /əˈlaɪv/ | tính từ | sống, còn sức sống | The bird is still alive. |
| lively /ˈlaɪvli/ | tính từ | sôi động, sinh động | a lively discussion |
Mẹo nhớ
- LIVE /lɪv/ (ngắn) = chỉ là động từ thông thường, khi bạn cần nói về việc ở đó (residence)
- LIVE /laɪv/ (dài) = tính từ để miêu tả những gì còn "sự sống" hoặc "trực tiếp" (lúc này phát âm giống "LIFE")
- Câu thơ dễ nhớ: "If you LIVE /lɪv/ in the moment, you'll see a LIVE /laɪv/ show!"
FAQ
Q: "We live together" nghĩa là gì? A: Có thể có hai ý nghĩa: (1) chúng ta ở cùng một nơi (như housemates) hoặc (2) chúng ta là vợ chồng/bạn tình sống chung.
Q: Làm sao phân biệt "live" với "stay"? A:
- live = sống thường xuyên, là nơi ở của bạn
- stay = ở tạm thời (như kỳ nghỉ, đi du lịch)
I live in Da Nang. (Tôi sống ở Đà Nẵng.) I stayed in Da Nang for two weeks. (Tôi ở Đà Nẵng hai tuần.)
Q: "Live performance" và "recorded performance" khác gì? A: Live performance là biểu diễn trực tiếp trước khán giả, recorded là đã quay sẵn trước đó.