live performance là collocation tiếng Anh thường gặp với từ live. Nghĩa tiếng Việt: sự hoàn thành sống.
Nghĩa tiếng Việt
sự hoàn thành sống
Ví dụ
- This is a common example with "live performance". → Ví dụ thường gặp với cụm live performance — nghĩa: sự hoàn thành sống.
Cách dùng
Cụm live performance đi với live (sống). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: live
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh