live together là collocation tiếng Anh thường gặp với từ live. Nghĩa tiếng Việt: cùng nhau sống.
Nghĩa tiếng Việt
cùng nhau sống
Ví dụ
- This is a common example with "live together". → Ví dụ thường gặp với cụm live together — nghĩa: cùng nhau sống.
Cách dùng
Cụm live together đi với live (sống). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: live
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh