long process là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ process. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
long process (quá trình)
Ví dụ
- Learning a language is a long process that requires patience and practice. → Học một ngôn ngữ là một quá trình dài đòi hỏi sự kiên trì và luyện tập.
Cách dùng
Cụm long process thường đi với từ process (quá trình). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: process
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh