eword.vn </> .md

Process nghĩa là gì?

Process nghĩa là quá trình

UK /ˈprəʊses/ · US /ˈprɑːses/

nounverbSơ cấp (A1)

Process nghĩa là quá trình. Phát âm IPA: /ˈprɑːses/.

Collocations — cụm đi với process

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Process (danh từ) là một chuỗi các bước, hành động hoặc thay đổi diễn ra theo thứ tự để đạt được một kết quả cuối cùng.

Process (động từ) có nghĩa là xử lý, tiếp nhận và giải quyết một cái gì đó một cách có hệ thống.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
process chuỗi hành động để đạt kết quả the learning process
procedure tập hợp quy tắc/bước cần theo follow the procedure
progress sự tiến bộ, phát triển make progress
progress động từ: tiến tới progress through stages
  • Process nhấn mạnh sự tuần tự và hệ thống của các bước
  • Procedure là những quy tắc bắt buộc phải tuân theo
  • Progress chỉ sự cải thiện, tiến bộ theo thời gian

Cách dùng danh từ vs động từ

Danh từ (the noun 'process')

  • Thường dùng với: a, the, tính từ (long, slow, complex)
  • Ví dụ: "The process takes about two weeks."
  • Cấu trúc: process of + V-ing hoặc process for + V-ing
    • "the process of making coffee" (quá trình pha cà phê)
    • "the process for handling complaints" (quy trình xử lý khiếu nại)

Động từ (to process)

  • Chủ từ là người/tổ chức
  • Tân ngữ là vật/tài liệu/đơn cần xử lý
  • Ví dụ: "We process payments daily." (Chúng tôi xử lý thanh toán hàng ngày)
  • Thường ở dạng bị động trong thực tế: "Your application is being processed."

Mẹo nhớ

💡 "Process" = PRO (chuyên nghiệp) + CESS (bước) → một cách chuyên nghiệp để bước từng bước đến mục tiêu

🎯 Cách phân biệt nhanh:

  • Bạn hỏi "What is the process?" (danh từ) → để hiểu quy trình
  • Bạn nói "We process this" (động từ) → để chỉ hành động xử lý

Các cách dùng phổ biến

  1. Process + của (genitive): the process of change (quá trình thay đổi)
  2. Adjective + process: a complex process, a slow process, a natural process
  3. In the process (of): "I learned French in the process." (Tôi học được tiếng Pháp qua quá trình đó)
  4. Process + somebody/something: "The bank is processing our loan application."
  5. Passé composé: "has been processed", "is being processed"

FAQ

Q: Khi nào dùng "process" vs "procedure"? A: Processtự nhiên/tổng quát (learning process), procedurequy định/chính thức (company procedure).

Q: "Process" có thể đơn số hay số nhiều? A: Cả hai! a process (quá trình một), processes (nhiều quá trình).

Q: Động từ "process" có nghĩa gì trong ngữ cảnh máy tính? A: Xử lý dữ liệu, tính toán. "The computer processes data." (Máy tính xử lý dữ liệu.)

Câu hỏi thường gặp

process nghĩa là gì?

quá trình

process trong tiếng Việt là gì?

quá trình

What does "process" mean?

a series of actions or steps taken in order to achieve a particular result; to deal with or handle something in a systematic way

Ví dụ câu với process?

Learning a language is a long process that requires patience and practice. — Học một ngôn ngữ là một quá trình dài đòi hỏi sự kiên trì và luyện tập.

Ví dụ câu với process?

The company processes thousands of applications every month. — Công ty xử lý hàng nghìn đơn xin việc mỗi tháng.