lose a game là collocation tiếng Anh thường gặp với từ game. Nghĩa tiếng Việt: mất (không còn nữa) loại a trò chơi.
Nghĩa tiếng Việt
mất (không còn nữa) loại a trò chơi
Ví dụ
- This is a common example with "lose a game". → Ví dụ thường gặp với cụm lose a game — nghĩa: mất (không còn nữa) loại a trò chơi.
Cách dùng
Cụm lose a game đi với game (trò chơi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: game
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh