eword.vn </> .md

"lose control" nghĩa là gì?

lose control là collocation tiếng Anh thường gặp với từ control. Nghĩa tiếng Việt: sự kiểm soát mất (không còn nữa).

Nghĩa tiếng Việt

sự kiểm soát mất (không còn nữa)

Ví dụ

  • This is a common example with "lose control". → Ví dụ thường gặp với cụm lose control — nghĩa: sự kiểm soát mất (không còn nữa).

Cách dùng

Cụm lose control đi với control (kiểm soát). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: control

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh