Nghĩa cơ bản
Control có hai dạng chính:
- Danh từ (noun): sự kiểm soát, quyền lực quản lý
- Động từ (verb): điều khiển, quản lý, kiểm soát
Phân biệt với từ tương tự
| Từ | Khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| Control | Kiểm soát toàn bộ tình huống | Control the budget |
| Manage | Tổ chức, xử lý công việc | Manage a team |
| Regulate | Tuân theo quy tắc, tiêu chuẩn | Regulate traffic |
| Supervise | Giám sát, quan sát | Supervise workers |
Cách dùng phổ biến
Với "lose control"
- He lost control and shouted at everyone. = Anh ấy mất bình tĩnh và la hét vào mọi người.
Với "take control"
- She took control of the company after her father retired. = Cô ấy tiếp quản công ty sau khi cha bà về hưu.
Với "under control"
- Don't worry, everything is under control. = Đừng lo, mọi thứ đều được kiểm soát.
- The fire is now under control. = Đám cháy hiện đã được kiểm soát.
Với "out of control"
- The situation went out of control. = Tình huống trở nên ngoài tầm kiểm soát.
Các cụm từ quan trọng
- Birth control: phương pháp tránh thai
- Remote control: điều khiển từ xa
- Quality control: kiểm soát chất lượng
- Cost control: kiểm soát chi phí
- Self-control: tự kiểm soát, kiên nhẫn
- Control freak: người có tính thích kiểm soát mọi thứ
Mẹo nhớ
"Con-TROLL" → Hãy tưởng tượng một troll (quái vật) mà bạn cần kiểm soát nó để nó không gây rối!
Các dạng khác
- Controlled (tính từ): được kiểm soát, bình tĩnh
- Controlling (tính từ): hay kiểm soát, độc đoán
- Controller (danh từ): người điều khiển, bộ điều khiển
- Uncontrolled (tính từ): không kiểm soát được
Câu hỏi thường gặp
Q: "Control" và "operate" có khác nhau không? A: Có. Operate chỉ sử dụng/vận hành cái gì (máy, thiết bị), còn control có ý nghĩa quản lý và chi phối mạnh hơn.
Q: Khi nào dùng "self-control"? A: Dùng khi muốn nói về khả năng kiềm chế bản thân, không hành động theo xúc cảm.