eword.vn </> .md

Control nghĩa là gì?

Control nghĩa là kiểm soát

UK /kənˈtrəʊl/ · US /kənˈtroʊl/

nounverbSơ cấp (A1)

Control nghĩa là kiểm soát. Phát âm IPA: /kənˈtroʊl/.

Collocations — cụm đi với control

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa cơ bản

Control có hai dạng chính:

  1. Danh từ (noun): sự kiểm soát, quyền lực quản lý
  2. Động từ (verb): điều khiển, quản lý, kiểm soát

Phân biệt với từ tương tự

Từ Khác biệt Ví dụ
Control Kiểm soát toàn bộ tình huống Control the budget
Manage Tổ chức, xử lý công việc Manage a team
Regulate Tuân theo quy tắc, tiêu chuẩn Regulate traffic
Supervise Giám sát, quan sát Supervise workers

Cách dùng phổ biến

Với "lose control"

  • He lost control and shouted at everyone. = Anh ấy mất bình tĩnh và la hét vào mọi người.

Với "take control"

  • She took control of the company after her father retired. = Cô ấy tiếp quản công ty sau khi cha bà về hưu.

Với "under control"

  • Don't worry, everything is under control. = Đừng lo, mọi thứ đều được kiểm soát.
  • The fire is now under control. = Đám cháy hiện đã được kiểm soát.

Với "out of control"

  • The situation went out of control. = Tình huống trở nên ngoài tầm kiểm soát.

Các cụm từ quan trọng

  • Birth control: phương pháp tránh thai
  • Remote control: điều khiển từ xa
  • Quality control: kiểm soát chất lượng
  • Cost control: kiểm soát chi phí
  • Self-control: tự kiểm soát, kiên nhẫn
  • Control freak: người có tính thích kiểm soát mọi thứ

Mẹo nhớ

"Con-TROLL" → Hãy tưởng tượng một troll (quái vật) mà bạn cần kiểm soát nó để nó không gây rối!

Các dạng khác

  • Controlled (tính từ): được kiểm soát, bình tĩnh
  • Controlling (tính từ): hay kiểm soát, độc đoán
  • Controller (danh từ): người điều khiển, bộ điều khiển
  • Uncontrolled (tính từ): không kiểm soát được

Câu hỏi thường gặp

Q: "Control" và "operate" có khác nhau không? A: Có. Operate chỉ sử dụng/vận hành cái gì (máy, thiết bị), còn control có ý nghĩa quản lý và chi phối mạnh hơn.

Q: Khi nào dùng "self-control"? A: Dùng khi muốn nói về khả năng kiềm chế bản thân, không hành động theo xúc cảm.

Câu hỏi thường gặp

control nghĩa là gì?

kiểm soát

control trong tiếng Việt là gì?

kiểm soát

What does "control" mean?

the power to make someone or something do what you want, or the ability to manage or regulate something

Ví dụ câu với control?

The pilot lost control of the aircraft during the storm. — Phi công đã mất kiểm soát máy bay trong cơn bão.

Ví dụ câu với control?

She needs to control her spending if she wants to save money. — Cô ấy cần kiểm soát chi tiêu của mình nếu muốn tiết kiệm tiền.