lose interest là collocation tiếng Anh thường gặp với từ lose. Nghĩa tiếng Việt: điều quan tâm mất (không còn nữa).
Nghĩa tiếng Việt
điều quan tâm mất (không còn nữa)
Ví dụ
- This is a common example with "lose interest". → Ví dụ thường gặp với cụm lose interest — nghĩa: điều quan tâm mất (không còn nữa).
Cách dùng
Cụm lose interest đi với lose (mất (không còn nữa)). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: lose
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh