Nghĩa chính
Lose (mất, thua, lạc) là động từ cơ bản có 3 nghĩa chính:
- Mất – không còn nữa (vật, người, cơ hội...)
- Thua – bị đánh bại trong trò chơi hoặc cuộc thi
- Giảm/Mất đi – số lượng, trọng lượng, quyền lực...
Cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mất vật | lose a phone, lose keys | Vật bị thất lạc hoặc không tìm thấy |
| Thua cuộc | lose a game, lose a war | Bị đánh bại trong cạnh tranh |
| Mất người | lose a friend, lose a loved one | Mất một người thân (từ xa hoặc qua đời) |
| Số lượng giảm | lose weight, lose customers | Cái gì đó giảm đi |
| Mất tư cách | lose confidence, lose respect | Không còn có những tính chất tích cực |
Phân biệt dễ nhầm
lose vs loose
- Lose /luːz/ (động từ): mất, thua → "I lose my glasses" (Tôi mất kính của tôi)
- Loose /luːs/ (tính từ): lỏng, phóng khoáng → "The button is loose" (Cái nút lỏng lẻo)
Mẹo: Lose = Lose one thing = mất cái gì đó; Loose = Liberoose = lỏng/tự do
Mẹo nhớ
- Lose = Less (mất = ít đi) – hai từ đều liên quan đến "sự giảm"
- Ghi nhớ cặp từ: lose/winner (thua/người thắng)
- Cụm từ thường gặp: "I don't want to lose you" (Tôi không muốn mất bạn) – để hiểu "lose" = mất/không còn
FAQ
Q: "Lose" có thể dùng cho cảm xúc hay trường cảm?
Có! Ví dụ:
- lose confidence (mất tự tin)
- lose hope (mất hy vọng)
- lose interest (mất hứng thú)
- lose one's mind (điên tiết / mất trí)
Q: Sự khác nhau giữa "lose" và "miss"?
- Lose = không còn có cái gì (mất vĩnh viễn hoặc tạm thời không tìm thấy)
- Miss = mong muốn có lại ai/cái gì, hoặc không bắt kịp
I lost my phone (Tôi mất/không tìm thấy điện thoại) I miss my phone (Tôi nhớ/tiếc chiếc điện thoại của tôi)