eword.vn </> .md

Lose nghĩa là gì?

Lose nghĩa là mất (không còn nữa)

UK /luːz/ · US /luz/

verbSơ cấp (A1)

Lose nghĩa là mất (không còn nữa). Phát âm IPA: /luz/.

Collocations — cụm đi với lose

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Lose (mất, thua, lạc) là động từ cơ bản có 3 nghĩa chính:

  1. Mất – không còn nữa (vật, người, cơ hội...)
  2. Thua – bị đánh bại trong trò chơi hoặc cuộc thi
  3. Giảm/Mất đi – số lượng, trọng lượng, quyền lực...

Cách dùng

Cách dùng Ví dụ Ghi chú
Mất vật lose a phone, lose keys Vật bị thất lạc hoặc không tìm thấy
Thua cuộc lose a game, lose a war Bị đánh bại trong cạnh tranh
Mất người lose a friend, lose a loved one Mất một người thân (từ xa hoặc qua đời)
Số lượng giảm lose weight, lose customers Cái gì đó giảm đi
Mất tư cách lose confidence, lose respect Không còn có những tính chất tích cực

Phân biệt dễ nhầm

lose vs loose

  • Lose /luːz/ (động từ): mất, thua → "I lose my glasses" (Tôi mất kính của tôi)
  • Loose /luːs/ (tính từ): lỏng, phóng khoáng → "The button is loose" (Cái nút lỏng lẻo)

Mẹo: Lose = Lose one thing = mất cái gì đó; Loose = Liberoose = lỏng/tự do

Mẹo nhớ

  • Lose = Less (mất = ít đi) – hai từ đều liên quan đến "sự giảm"
  • Ghi nhớ cặp từ: lose/winner (thua/người thắng)
  • Cụm từ thường gặp: "I don't want to lose you" (Tôi không muốn mất bạn) – để hiểu "lose" = mất/không còn

FAQ

Q: "Lose" có thể dùng cho cảm xúc hay trường cảm?

Có! Ví dụ:

  • lose confidence (mất tự tin)
  • lose hope (mất hy vọng)
  • lose interest (mất hứng thú)
  • lose one's mind (điên tiết / mất trí)

Q: Sự khác nhau giữa "lose" và "miss"?

  • Lose = không còn có cái gì (mất vĩnh viễn hoặc tạm thời không tìm thấy)
  • Miss = mong muốn có lại ai/cái gì, hoặc không bắt kịp

I lost my phone (Tôi mất/không tìm thấy điện thoại) I miss my phone (Tôi nhớ/tiếc chiếc điện thoại của tôi)

Câu hỏi thường gặp

lose nghĩa là gì?

mất (không còn nữa)

lose trong tiếng Việt là gì?

mất (không còn nữa)

What does "lose" mean?

to no longer have something, especially because you cannot find it or it is taken from you; to be defeated in a game, competition, or war; to become unable to find one's way

Ví dụ câu với lose?

I lost my keys this morning and couldn't find them anywhere. — Sáng nay tôi đã mất chìa khóa và không thể tìm thấy chúng ở đâu.

Ví dụ câu với lose?

Our team lost the match 2-1 in the final minutes. — Đội của chúng tôi đã thua trận đấu 2-1 ở những phút cuối cùng.