love at first sight là collocation tiếng Anh thường gặp với từ love. Nghĩa tiếng Việt: tình yêu ở tại thứ nhất sự nhìn.
Nghĩa tiếng Việt
tình yêu ở tại thứ nhất sự nhìn
Ví dụ
- This is a common example with "love at first sight". → Ví dụ thường gặp với cụm love at first sight — nghĩa: tình yêu ở tại thứ nhất sự nhìn.
Cách dùng
Cụm love at first sight đi với love (tình yêu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: love
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh