low price là collocation tiếng Anh thường gặp với từ price. Nghĩa tiếng Việt: giá tiền tiếng rống (của gia súc).
Nghĩa tiếng Việt
giá tiền tiếng rống (của gia súc)
Ví dụ
- This is a common example with "low price". → Ví dụ thường gặp với cụm low price — nghĩa: giá tiền tiếng rống (của gia súc).
Cách dùng
Cụm low price đi với price (giá cả). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: price
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh