eword.vn </> .md

"loyal customer" nghĩa là gì?

loyal customer là collocation tiếng Anh thường gặp với từ loyal. Nghĩa tiếng Việt: khách hàng trung thành.

Nghĩa tiếng Việt

khách hàng trung thành

Ví dụ

  • She has been a loyal customer of this shop for over 20 years. → Cô ấy đã là một khách hàng trung thành của cửa hàng này hơn 20 năm.

Cách dùng

Cụm loyal customer đi với loyal (trung thành). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: loyal

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh