eword.vn </> .md

Loyal nghĩa là gì?

Loyal nghĩa là trung thành

UK /ˈlɔɪəl/ · US /ˈlɔɪəl/

adjectiveSơ–trung (A2)

Loyal nghĩa là trung thành. Phát âm IPA: /ˈlɔɪəl/.

Collocations — cụm đi với loyal

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Loyal mô tả người hoặc điều gì đó thể hiện lòng trung thành, sự tận tâm lâu dài. Từ này không chỉ là hành động một lần mà là thái độ liên tục, một cam kết dài hạn với ai đó hoặc cái gì đó.

Phân loại và ngữ cảnh

Lĩnh vực Ví dụ
Quan hệ cá nhân loyal friend, loyal partner, loyal family member
Kinh doanh loyal customer, loyal client, loyal employee
Chính trị/Lịch sử loyal to the king, loyal troops
Thể thao loyal fan, loyal supporter

Phân biệt các từ tương tự

  • Loyal vs. Faithful: Faithful thường mang tính "tuân theo lời hứa" hoặc "đúng theo tôn giáo". Loyal nhấn mạnh sự ủng hộ không lay chuyển.

    • a faithful husband (không ngoại tình)
    • a loyal employee (gắn bó lâu dài với công ty)
  • Loyal vs. Devoted: Devoted đề cao mức độ nhiệt tình, tình cảm sâu sắc hơn. Loyal có thể trung thành mà không nhất thiết phải say đắm.

    • a loyal reader (đọc thường xuyên)
    • a devoted fan (yêu thích cực độ)

Cách sử dụng

Dạng dương tính

  • Remain/stay loyal to: The team remained loyal to their principles.
  • Be loyal to: She is loyal to her values.

Dạng phủ định

  • Disloyal (tính từ) hoặc unfaithful (trang trọng hơn): His disloyal behavior shocked everyone.

Mẹo nhớ

"LOY-AL" → "Long-term, Ongoing Yes, ALways there"

Nghĩ là trung thành luôn luôn, lâu dài, không phải chỉ một thời gian ngắn.

Câu hỏi thường gặp

Q: Có thể dùng "loyal" với vật vô sinh không?

A: Không thường dùng. Bạn nói "a loyal dog" (chó trung thành) được, nhưng nói "a loyal car" thì lạ. Thay vào đó dùng "reliable" (đáng tin cậy).

Q: "Loyal" có danh từ không?

A: Có — loyalty (danh từ): Their loyalty to the company is admirable.

Câu hỏi thường gặp

loyal nghĩa là gì?

trung thành

loyal trong tiếng Việt là gì?

trung thành

What does "loyal" mean?

faithful to a person, organization, or belief; giving support consistently and reliably

Ví dụ câu với loyal?

She has been a loyal customer of this shop for over 20 years. — Cô ấy đã là một khách hàng trung thành của cửa hàng này hơn 20 năm.

Ví dụ câu với loyal?

The soldiers remained loyal to their commander even in the most difficult circumstances. — Các binh sĩ vẫn trung thành với chỉ huy của họ ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn nhất.