Định nghĩa chi tiết
Loyal mô tả người hoặc điều gì đó thể hiện lòng trung thành, sự tận tâm lâu dài. Từ này không chỉ là hành động một lần mà là thái độ liên tục, một cam kết dài hạn với ai đó hoặc cái gì đó.
Phân loại và ngữ cảnh
| Lĩnh vực | Ví dụ |
|---|---|
| Quan hệ cá nhân | loyal friend, loyal partner, loyal family member |
| Kinh doanh | loyal customer, loyal client, loyal employee |
| Chính trị/Lịch sử | loyal to the king, loyal troops |
| Thể thao | loyal fan, loyal supporter |
Phân biệt các từ tương tự
Loyal vs. Faithful: Faithful thường mang tính "tuân theo lời hứa" hoặc "đúng theo tôn giáo". Loyal nhấn mạnh sự ủng hộ không lay chuyển.
- a faithful husband (không ngoại tình)
- a loyal employee (gắn bó lâu dài với công ty)
Loyal vs. Devoted: Devoted đề cao mức độ nhiệt tình, tình cảm sâu sắc hơn. Loyal có thể trung thành mà không nhất thiết phải say đắm.
- a loyal reader (đọc thường xuyên)
- a devoted fan (yêu thích cực độ)
Cách sử dụng
Dạng dương tính
- Remain/stay loyal to: The team remained loyal to their principles.
- Be loyal to: She is loyal to her values.
Dạng phủ định
- Disloyal (tính từ) hoặc unfaithful (trang trọng hơn): His disloyal behavior shocked everyone.
Mẹo nhớ
"LOY-AL" → "Long-term, Ongoing Yes, ALways there"
Nghĩ là trung thành luôn luôn, lâu dài, không phải chỉ một thời gian ngắn.
Câu hỏi thường gặp
Q: Có thể dùng "loyal" với vật vô sinh không?
A: Không thường dùng. Bạn nói "a loyal dog" (chó trung thành) được, nhưng nói "a loyal car" thì lạ. Thay vào đó dùng "reliable" (đáng tin cậy).
Q: "Loyal" có danh từ không?
A: Có — loyalty (danh từ): Their loyalty to the company is admirable.