maintain order là collocation tiếng Anh thường gặp với từ maintain. Nghĩa tiếng Việt: giai cấp duy trì.
Nghĩa tiếng Việt
giai cấp duy trì
Ví dụ
- This is a common example with "maintain order". → Ví dụ thường gặp với cụm maintain order — nghĩa: giai cấp duy trì.
Cách dùng
Cụm maintain order đi với maintain (duy trì). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: maintain
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh