eword.vn </> .md

Maintain nghĩa là gì?

Maintain nghĩa là duy trì

UK /meɪnˈteɪn/ · US /meɪnˈteɪn/

verbSơ–trung (A2)

Maintain nghĩa là duy trì. Phát âm IPA: /meɪnˈteɪn/.

Collocations — cụm đi với maintain

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Maintain có ba nghĩa chính:

  1. Giữ gìn/Bảo dưỡng — chăm sóc để giữ ở tình trạng tốt

    • Ví dụ: maintain equipment, maintain a building
  2. Duy trì — tiếp tục giữ một tình huống, mối quan hệ hay mức độ nào đó

    • Ví dụ: maintain a friendship, maintain prices
  3. Khẳng định/Bảo vệ — bình luận hay tuyên bố rằng điều gì là đúng

    • Ví dụ: "He maintains that he is innocent" (Anh ấy bảo vệ rằng anh ấy là vô tội)

Phân biệt với các từ dễ nhầm

Từ Khác biệt
Maintain Giữ ở tình trạng hiện tại; yêu cầu hành động liên tục
Keep Quá chung chung; có thể là giữ sở hữu hoặc giữ ở một trạng thái
Preserve Bảo vệ khỏi hư hỏng/thay đổi; thường mang tính bảo tồn
Sustain Cung cấp hỗ trợ; làm cho cái gì tiếp tục tồn tại

Ví dụ so sánh:

  • Keep a pet = sở hữu một con vật
  • Maintain a pet = chăm sóc nó
  • Preserve food = cất để dành lâu dài
  • Sustain life = cung cấp những gì cần thiết để sống

Mẹo học và nhớ

  • Main + tain → "chính" để giữ ở tình trạng "chính yên" (main = chính)
  • Thường dùng với danh từ chỉ tài sản, quan hệ, hoặc tiêu chuẩn
  • Động từ này luôn cần tân ngữ (không thể dùng "to maintain" một mình)

Công thức và cấu trúc

Maintain + object:

  • maintain a car / equipment / standards
  • maintain order / silence / distance
  • maintain a relationship / friendship / contact

Maintain + that clause (khẳng định):

  • "She maintains that the project will succeed." (Cô ấy bảo vệ rằng dự án sẽ thành công)

Câu hỏi thường gặp

Q: "Maintenance" là danh từ hay tính từ? A: Là danh từ. "Maintenance" (bảo dưỡng) là hành động; có thể dùng làm tính từ trong các cụm như "maintenance costs" (chi phí bảo dưỡng).

Q: Maintain vs. sustain — khi nào dùng cái nào? A:

  • Maintain = giữ ở hiện trạng (tuỳ ý, có lựa chọn)
  • Sustain = cung cấp để sống sót hoặc tiếp tục (thường cần thiết)

Ví dụ: "Maintain your weight" (giữ cân nặng như hiện tại) vs. "Sustain yourself on a small income" (sống sót với thu nhập thấp)

Câu hỏi thường gặp

maintain nghĩa là gì?

duy trì

maintain trong tiếng Việt là gì?

duy trì

What does "maintain" mean?

to keep something in good condition or at the same level; to continue to have or support something

Ví dụ câu với maintain?

You should maintain your car regularly to avoid expensive repairs. — Bạn nên bảo dưỡng chiếc xe của mình thường xuyên để tránh những khoản sửa chữa tốn kém.

Ví dụ câu với maintain?

She maintains a healthy lifestyle by exercising and eating well. — Cô ấy duy trì một lối sống lành mạnh bằng cách tập thể dục và ăn uống tốt.