Định nghĩa chi tiết
Maintain có ba nghĩa chính:
Giữ gìn/Bảo dưỡng — chăm sóc để giữ ở tình trạng tốt
- Ví dụ: maintain equipment, maintain a building
Duy trì — tiếp tục giữ một tình huống, mối quan hệ hay mức độ nào đó
- Ví dụ: maintain a friendship, maintain prices
Khẳng định/Bảo vệ — bình luận hay tuyên bố rằng điều gì là đúng
- Ví dụ: "He maintains that he is innocent" (Anh ấy bảo vệ rằng anh ấy là vô tội)
Phân biệt với các từ dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| Maintain | Giữ ở tình trạng hiện tại; yêu cầu hành động liên tục |
| Keep | Quá chung chung; có thể là giữ sở hữu hoặc giữ ở một trạng thái |
| Preserve | Bảo vệ khỏi hư hỏng/thay đổi; thường mang tính bảo tồn |
| Sustain | Cung cấp hỗ trợ; làm cho cái gì tiếp tục tồn tại |
Ví dụ so sánh:
- Keep a pet = sở hữu một con vật
- Maintain a pet = chăm sóc nó
- Preserve food = cất để dành lâu dài
- Sustain life = cung cấp những gì cần thiết để sống
Mẹo học và nhớ
- Main + tain → "chính" để giữ ở tình trạng "chính yên" (main = chính)
- Thường dùng với danh từ chỉ tài sản, quan hệ, hoặc tiêu chuẩn
- Động từ này luôn cần tân ngữ (không thể dùng "to maintain" một mình)
Công thức và cấu trúc
Maintain + object:
- maintain a car / equipment / standards
- maintain order / silence / distance
- maintain a relationship / friendship / contact
Maintain + that clause (khẳng định):
- "She maintains that the project will succeed." (Cô ấy bảo vệ rằng dự án sẽ thành công)
Câu hỏi thường gặp
Q: "Maintenance" là danh từ hay tính từ? A: Là danh từ. "Maintenance" (bảo dưỡng) là hành động; có thể dùng làm tính từ trong các cụm như "maintenance costs" (chi phí bảo dưỡng).
Q: Maintain vs. sustain — khi nào dùng cái nào? A:
- Maintain = giữ ở hiện trạng (tuỳ ý, có lựa chọn)
- Sustain = cung cấp để sống sót hoặc tiếp tục (thường cần thiết)
Ví dụ: "Maintain your weight" (giữ cân nặng như hiện tại) vs. "Sustain yourself on a small income" (sống sót với thu nhập thấp)