make someone vulnerable là collocation tiếng Anh thường gặp với từ vulnerable. Nghĩa tiếng Việt: hình dáng một người nào đó dễ bị tổn thương.
Nghĩa tiếng Việt
hình dáng một người nào đó dễ bị tổn thương
Ví dụ
- This is a common example with "make someone vulnerable". → Ví dụ thường gặp với cụm make someone vulnerable — nghĩa: hình dáng một người nào đó dễ bị tổn thương.
Cách dùng
Cụm make someone vulnerable đi với vulnerable (dễ bị tổn thương). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: vulnerable
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh