eword.vn </> .md

Vulnerable nghĩa là gì?

Vulnerable nghĩa là dễ bị tổn thương

UK ˈvʌlnərəbl · US ˈvʌlnərəbl

adjectiveTrung cấp (B1)

Vulnerable nghĩa là dễ bị tổn thương. Phát âm IPA: ˈvʌlnərəbl.

Collocations — cụm đi với vulnerable

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Vulnerable (tính từ) mô tả trạng thái dễ bị tổn thương, thiếu bảo vệ hoặc phòng vệ. Từ này có thể áp dụng cho:

  • Sức khỏe thể chất: dễ bị bệnh tật, chấn thương
  • Cảm xúc/tâm lý: dễ bị tổn thương, không tự tin
  • An ninh/sự an toàn: dễ bị tấn công, bị xâm phạm
  • Kinh tế/xã hội: lâm vào tình cảnh khó khăn, thiếu thốn

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
vulnerable dễ bị tổn thương, thiếu bảo vệ A child in poverty is vulnerable to exploitation.
weak yếu đuối, không có sức lực He felt weak after the surgery.
fragile mỏng manh, dễ vỡ (vật lý hoặc trừu tượng) The ancient vase is very fragile.
exposed bộc lộ, không che chắn The building's exposed pipes need insulation.

Khác biệt chính: vulnerable nhấn mạnh khả năng bị tấn công/gây hại từ bên ngoài, không chỉ là yếu đuối nội bộ.

Mẹo nhớ

Vulner- có gốc từ tiếng Latinh vulnerare = "làm vết thương". Hãy nhớ:

  • Vulnerable = dễ bị làm vết thương = dễ bị tổn thương
  • Nếu bạn vulnerable, bạn cần protection (bảo vệ)

Cách sử dụng

Vulnerable + to (dễ bị...)

- vulnerable to disease (dễ bị bệnh)
- vulnerable to criticism (dễ bị chỉ trích)
- vulnerable to fraud (dễ bị lừa đảo)

Các cụm từ phổ biến

  • feel/become vulnerable: cảm thấy tổn thương
  • make sb vulnerable: làm ai dễ bị tổn thương
  • vulnerable population/group: nhóm dân cư dễ bị tổn thương (trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật)
  • particularly/especially vulnerable: đặc biệt dễ bị tổn thương

Ứng dụng thực tế

Lĩnh vực y tế: "Patients with autoimmune diseases are vulnerable to severe infections."

Lĩnh vực an ninh mạng: "Small businesses are often vulnerable to cyber attacks due to limited security resources."

Lĩnh vực xã hội: "Refugees in camps face vulnerable conditions and lack access to basic services."

Câu hỏi thường gặp

Q: Có từ nào mang ý nghĩa ngược lại?

  • A: Có — invulnerable (không thể bị tổn thương), nhưng từ này ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày. Thay vào đó ta dùng protected, safe, resilient, strong.

Q: Vulnerable có mang sắc thái tiêu cực không?

  • A: Vâng, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội, nó cũng có thể mang tính nhân đạo khi nói đến "vulnerable groups need help" (các nhóm dễ bị tổn thương cần trợ giúp).

Q: Phát âm IPA có khác giữa UK và US không?

  • A: Không — cả hai phát âm như nhau: /ˈvʌlnərəbl/

Câu hỏi thường gặp

vulnerable nghĩa là gì?

dễ bị tổn thương

vulnerable trong tiếng Việt là gì?

dễ bị tổn thương

What does "vulnerable" mean?

exposed to the possibility of being attacked or harmed, either physically or emotionally; lacking protection or defense

Ví dụ câu với vulnerable?

Children are particularly vulnerable to infections because their immune systems are still developing. — Trẻ em đặc biệt dễ bị nhiễm trùng vì hệ miễn dịch của chúng còn đang phát triển.

Ví dụ câu với vulnerable?

After the argument, she felt emotionally vulnerable and didn't want to talk to anyone. — Sau cuộc tranh cãi, cô ấy cảm thấy tổn thương về mặt cảm xúc và không muốn nói chuyện với ai.