eword.vn </> .md

"manage resources" nghĩa là gì?

manage resources là collocation tiếng Anh thường gặp với từ manage. Nghĩa tiếng Việt: quản lý.

Nghĩa tiếng Việt

quản lý

Ví dụ

  • This is a common example with "manage resources". → Ví dụ thường gặp với cụm manage resources — nghĩa: quản lý.

Cách dùng

Cụm manage resources đi với manage (quản lý). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: manage

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh