eword.vn </> .md

"manufacturing process" nghĩa là gì?

manufacturing process là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ manufacture. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

manufacturing process (sản xuất)

Ví dụ

  • The company manufactures car parts in five factories across Asia. → Công ty sản xuất các linh kiện ô tô tại năm nhà máy trên khắp châu Á.

Cách dùng

Cụm manufacturing process thường đi với từ manufacture (sản xuất). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: manufacture

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh