eword.vn </> .md

Manufacture nghĩa là gì?

Manufacture nghĩa là sản xuất

UK /ˌmænjuˈfæktʃə(r)/ · US /ˌmænjuˈfæktʃər/

verbnounTrung cấp (B1)

Manufacture nghĩa là sản xuất. Phát âm IPA: /ˌmænjuˈfæktʃər/.

Collocations — cụm đi với manufacture

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Manufacture (động từ) có nghĩa chủ yếu là sản xuất hoặc chế tạo hàng hóa, đặc biệt là theo quy mô lớn bằng máy móc, công nghệ và lao động tổ chức. Manufacture (danh từ) chỉ quá trình hoặc kết quả của sản xuất.

Sự Khác Biệt Với Các Từ Tương Tự

Từ Phạm vi Ví dụ
Manufacture Sản xuất quy mô lớn, công nghiệp factories manufacture cars
Make Có thể quy mô nhỏ hoặc lớn, chung chung hơn I make coffee at home
Produce Tạo ra sản phẩm (có thể vật lý hoặc vô hình) farms produce crops; she produces music
Fabricate Tạo dựng, có thể mang ý nghĩa "bịa đặt" fabricate evidence (bịa chứng cứ)

Cách Sử Dụng

1. Động từ – Sản Xuất Công Nghiệp

  • What does this factory manufacture? → Nhà máy này sản xuất cái gì?
  • They manufacture smartphones in Taiwan. → Họ chế tạo điện thoại thông minh tại Đài Loan.

2. Danh Từ – Quá Trình/Sản Phẩm

  • The manufacture of this product takes three weeks. → Quá trình sản xuất sản phẩm này mất ba tuần.
  • British manufacture is known for high quality. → Sản phẩm sản xuất Anh được biết đến với chất lượng cao.

3. Ý Nghĩa Mở Rộng – "Bịa Đặt/Tạodựng" (formal)

  • He manufactured a story to explain his absence. → Anh ta bịa đặt một câu chuyện để giải thích sự vắng mặt của mình.

Mẹo Nhớ

🔧 "Manual" + "Fact" → "Manufacture" = tạo ra sự thật/sản phẩm bằng tay và công nghệ. Nó liên quan đến quy mô lớn và máy móc, không phải chỉ làm thủ công.

Các Từ Liên Quan

  • Manufacturer (n) – nhà sản xuất
  • Manufacturing (n/adj) – sản xuất, công nghiệp sản xuất
  • Manufactured goods – hàng hóa được sản xuất
  • Mass manufacture – sản xuất hàng loạt

FAQ

Q: "Manufacture" có luôn đề cập đến máy móc không? A: Không nhất thiết. Nó có thể bao gồm công việc thủ công, nhưng nhấn mạnh quy mô lớn và tổ chức. Ví dụ: handmade craft không gọi là manufacture.

Q: Khi nào dùng "manufacture" thay vì "make"? A: Dùng "manufacture" khi nói về sản xuất công nghiệp, quy mô lớn. "Make" chung chung hơn, có thể là nhỏ lẻ.

Q: "Manufactured" có thể mang ý tiêu cực? A: Vâng, khi nói về cảm xúc hay lý do: manufactured happiness (hạnh phúc bịa đặt), manufactured scandal (bê bối được tạo dựng).

Câu hỏi thường gặp

manufacture nghĩa là gì?

sản xuất

manufacture trong tiếng Việt là gì?

sản xuất

What does "manufacture" mean?

to make goods in large quantities, typically using machinery and a workforce; the production of goods using machinery

Ví dụ câu với manufacture?

The company manufactures car parts in five factories across Asia. — Công ty sản xuất các linh kiện ô tô tại năm nhà máy trên khắp châu Á.

Ví dụ câu với manufacture?

Modern smartphones are manufactured using advanced robotics and precision engineering. — Các điện thoại thông minh hiện đại được chế tạo bằng cách sử dụng công nghệ robot tiên tiến và kỹ thuật độ chính xác cao.