Định Nghĩa Chi Tiết
Manufacture (động từ) có nghĩa chủ yếu là sản xuất hoặc chế tạo hàng hóa, đặc biệt là theo quy mô lớn bằng máy móc, công nghệ và lao động tổ chức. Manufacture (danh từ) chỉ quá trình hoặc kết quả của sản xuất.
Sự Khác Biệt Với Các Từ Tương Tự
| Từ | Phạm vi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Manufacture | Sản xuất quy mô lớn, công nghiệp | factories manufacture cars |
| Make | Có thể quy mô nhỏ hoặc lớn, chung chung hơn | I make coffee at home |
| Produce | Tạo ra sản phẩm (có thể vật lý hoặc vô hình) | farms produce crops; she produces music |
| Fabricate | Tạo dựng, có thể mang ý nghĩa "bịa đặt" | fabricate evidence (bịa chứng cứ) |
Cách Sử Dụng
1. Động từ – Sản Xuất Công Nghiệp
- What does this factory manufacture? → Nhà máy này sản xuất cái gì?
- They manufacture smartphones in Taiwan. → Họ chế tạo điện thoại thông minh tại Đài Loan.
2. Danh Từ – Quá Trình/Sản Phẩm
- The manufacture of this product takes three weeks. → Quá trình sản xuất sản phẩm này mất ba tuần.
- British manufacture is known for high quality. → Sản phẩm sản xuất Anh được biết đến với chất lượng cao.
3. Ý Nghĩa Mở Rộng – "Bịa Đặt/Tạodựng" (formal)
- He manufactured a story to explain his absence. → Anh ta bịa đặt một câu chuyện để giải thích sự vắng mặt của mình.
Mẹo Nhớ
🔧 "Manual" + "Fact" → "Manufacture" = tạo ra sự thật/sản phẩm bằng tay và công nghệ. Nó liên quan đến quy mô lớn và máy móc, không phải chỉ làm thủ công.
Các Từ Liên Quan
- Manufacturer (n) – nhà sản xuất
- Manufacturing (n/adj) – sản xuất, công nghiệp sản xuất
- Manufactured goods – hàng hóa được sản xuất
- Mass manufacture – sản xuất hàng loạt
FAQ
Q: "Manufacture" có luôn đề cập đến máy móc không? A: Không nhất thiết. Nó có thể bao gồm công việc thủ công, nhưng nhấn mạnh quy mô lớn và tổ chức. Ví dụ: handmade craft không gọi là manufacture.
Q: Khi nào dùng "manufacture" thay vì "make"? A: Dùng "manufacture" khi nói về sản xuất công nghiệp, quy mô lớn. "Make" chung chung hơn, có thể là nhỏ lẻ.
Q: "Manufactured" có thể mang ý tiêu cực? A: Vâng, khi nói về cảm xúc hay lý do: manufactured happiness (hạnh phúc bịa đặt), manufactured scandal (bê bối được tạo dựng).