eword.vn </> .md

"marital status" nghĩa là gì?

marital status là collocation tiếng Anh thường gặp với từ status. Nghĩa tiếng Việt: tình trạng chồng.

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng chồng

Ví dụ

  • This is a common example with "marital status". → Ví dụ thường gặp với cụm marital status — nghĩa: tình trạng chồng.

Cách dùng

Cụm marital status đi với status (tình trạng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: status

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh