market share là collocation tiếng Anh thường gặp với từ market. Nghĩa tiếng Việt: lưỡi máy gieo chợ.
Nghĩa tiếng Việt
lưỡi máy gieo chợ
Ví dụ
- This is a common example with "market share". → Ví dụ thường gặp với cụm market share — nghĩa: lưỡi máy gieo chợ.
Cách dùng
Cụm market share đi với market (chợ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: market
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh