Nghĩa chính
Market có 2 nghĩa chính:
- Danh từ: Một địa điểm hoặc không gian nơi mua bán hàng hóa → chợ
- Danh từ: Nhu cầu hoặc lĩnh vực mua bán một loại sản phẩm → thị trường
- Động từ: Quảng cáo, tiếp thị sản phẩm → quảng cáo, tiếp thị
Cách dùng
| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|
| Chợ vật lý | There's a night market near my house. (Có một chợ đêm gần nhà tôi.) |
| Thị trường kinh tế | The market for electric cars is growing. (Thị trường xe điện đang tăng trưởng.) |
| Động từ | Apple markets its products worldwide. (Apple tiếp thị sản phẩm của mình trên toàn thế giới.) |
Phân biệt dễ nhầm
- Market (chợ) vs Shop (cửa hàng): Market là nơi nhiều người bán hàng tập trung; Shop là một cửa hàng riêng lẻ
- Market (thị trường) vs Trade (buôn bán): Market là lĩnh vực/nhu cầu; Trade là hoạt động mua bán
Mẹo nhớ
"Make a deal at the MARKET" — Chợ là nơi mọi người gặp nhau để mua bán (make a deal).
FAQ
Q: "Bear market" là gì?
A: Thị trường suy thoái, giá cổ phiếu giảm liên tục. (Ngược lại: "Bull market" — thị trường tăng trưởng)
Q: Market share là gì?
A: Phần trăm doanh thu của một công ty so với toàn bộ doanh thu ngành.
Q: Có cách nào để nhớ "market" khi nó là động từ?
A: Hãy nghĩ "marketing = quảng cáo" → market là động từ của marketing.