eword.vn </> .md

Market nghĩa là gì?

Market nghĩa là chợ

UK ˈmɑːkɪt · US ˈmɑːrkɪt

nounverbSơ cấp (A1)

Market nghĩa là chợ. Phát âm IPA: ˈmɑːrkɪt.

Collocations — cụm đi với market

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Market có 2 nghĩa chính:

  1. Danh từ: Một địa điểm hoặc không gian nơi mua bán hàng hóa → chợ
  2. Danh từ: Nhu cầu hoặc lĩnh vực mua bán một loại sản phẩm → thị trường
  3. Động từ: Quảng cáo, tiếp thị sản phẩm → quảng cáo, tiếp thị

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ
Chợ vật lý There's a night market near my house. (Có một chợ đêm gần nhà tôi.)
Thị trường kinh tế The market for electric cars is growing. (Thị trường xe điện đang tăng trưởng.)
Động từ Apple markets its products worldwide. (Apple tiếp thị sản phẩm của mình trên toàn thế giới.)

Phân biệt dễ nhầm

  • Market (chợ) vs Shop (cửa hàng): Market là nơi nhiều người bán hàng tập trung; Shop là một cửa hàng riêng lẻ
  • Market (thị trường) vs Trade (buôn bán): Market là lĩnh vực/nhu cầu; Trade là hoạt động mua bán

Mẹo nhớ

"Make a deal at the MARKET" — Chợ là nơi mọi người gặp nhau để mua bán (make a deal).

FAQ

Q: "Bear market" là gì?
A: Thị trường suy thoái, giá cổ phiếu giảm liên tục. (Ngược lại: "Bull market" — thị trường tăng trưởng)

Q: Market share là gì?
A: Phần trăm doanh thu của một công ty so với toàn bộ doanh thu ngành.

Q: Có cách nào để nhớ "market" khi nó là động từ?
A: Hãy nghĩ "marketing = quảng cáo" → market là động từ của marketing.

Câu hỏi thường gặp

market nghĩa là gì?

chợ

market trong tiếng Việt là gì?

chợ

What does "market" mean?

a place where goods are bought and sold; or the demand for a product or service

Ví dụ câu với market?

I go to the farmers' market every Saturday to buy fresh vegetables. — Tôi đi chợ nông sản mỗi thứ Bảy để mua rau quả tươi.

Ví dụ câu với market?

The smartphone market is very competitive right now. — Thị trường điện thoại thông minh hiện rất cạnh tranh.