eword.vn </> .md

"massive increase" nghĩa là gì?

massive increase là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ massive. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

massive increase (rất lớn)

Ví dụ

  • The company invested a massive amount of money in the new project. → Công ty đã đầu tư một số tiền khổng lồ cho dự án mới.

Cách dùng

Cụm massive increase thường đi với từ massive (rất lớn). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: massive

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh