eword.vn </> .md

Massive nghĩa là gì?

Massive nghĩa là rất lớn

UK /ˈmæsɪv/ · US /ˈmæsɪv/

adjectiveTrung cấp (B1)

Massive nghĩa là rất lớn. Phát âm IPA: /ˈmæsɪv/.

Collocations — cụm đi với massive

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Massive là một tính từ phổ biến dùng để diễn tả điều gì đó có kích thước, khối lượng, hoặc ảnh hưởng rất lớn. Từ này có thể áp dụng cho vật thể vật lý, lượng, mức độ, hoặc tác động.

Phân Biệt Các Từ Đồng Nghĩa

Từ Cách dùng Ví dụ
massive Mang tính tổng quát, thường dùng trong văn nói a massive earthquake
huge Tự nhiên và phổ biến, dễ dàng a huge crowd
enormous Nhấn mạnh sự vượt quá mong đợi enormous pressure
vast Thường chỉ diện tích hoặc khoảng cách lớn a vast landscape
colossal Mang tính công phu, trang trọng a colossal waste of time

Mẹo Nhớ

Nghĩ đến "mass" (khối lượng) — massive = có khối lượng/kích thước lớn. Từ này rất thường gặp trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt khi mô tả những thay đổi, tác động, hoặc quy mô lớn.

Các Cụm Từ Thông Dụng

  • massive success — thành công rực rỡ
  • massive investment — khoản đầu tư khổng lồ
  • on a massive scale — ở quy mô lớn
  • a massive blow — một cú đánh nặng nề (thực hoặc hình sự)

Lưu Ý Khi Dùng

  1. Không phải chỉ kích thước vật lý: Massive không chỉ dùng cho vật thể (a massive building) mà còn cho trừu tượng (massive potential, massive relief).
  2. Ngữ điệu nhẹ: Trong văn nói hiện đại, massive thường mang tính phóng đại nhẹ, không quá trang trọng như "colossal" hay "enormous".
  3. So với "big": Big là từ đơn giản, neutral; massive nhấn mạnh độ lớn đáng kể, đôi khi gợi ý sự bất ngờ hoặc ấn tượng.

Câu hỏi thường gặp

massive nghĩa là gì?

rất lớn

massive trong tiếng Việt là gì?

rất lớn

What does "massive" mean?

Of very great size, amount, or importance; extremely large or substantial in extent, degree, or effect.

Ví dụ câu với massive?

The company invested a massive amount of money in the new project. — Công ty đã đầu tư một số tiền khổng lồ cho dự án mới.

Ví dụ câu với massive?

There was massive support from the public for the environmental initiative. — Có sự ủng hộ rất lớn từ công chúng đối với sáng kiến môi trường.