Định Nghĩa Chi Tiết
Massive là một tính từ phổ biến dùng để diễn tả điều gì đó có kích thước, khối lượng, hoặc ảnh hưởng rất lớn. Từ này có thể áp dụng cho vật thể vật lý, lượng, mức độ, hoặc tác động.
Phân Biệt Các Từ Đồng Nghĩa
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| massive | Mang tính tổng quát, thường dùng trong văn nói | a massive earthquake |
| huge | Tự nhiên và phổ biến, dễ dàng | a huge crowd |
| enormous | Nhấn mạnh sự vượt quá mong đợi | enormous pressure |
| vast | Thường chỉ diện tích hoặc khoảng cách lớn | a vast landscape |
| colossal | Mang tính công phu, trang trọng | a colossal waste of time |
Mẹo Nhớ
Nghĩ đến "mass" (khối lượng) — massive = có khối lượng/kích thước lớn. Từ này rất thường gặp trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt khi mô tả những thay đổi, tác động, hoặc quy mô lớn.
Các Cụm Từ Thông Dụng
- massive success — thành công rực rỡ
- massive investment — khoản đầu tư khổng lồ
- on a massive scale — ở quy mô lớn
- a massive blow — một cú đánh nặng nề (thực hoặc hình sự)
Lưu Ý Khi Dùng
- Không phải chỉ kích thước vật lý: Massive không chỉ dùng cho vật thể (a massive building) mà còn cho trừu tượng (massive potential, massive relief).
- Ngữ điệu nhẹ: Trong văn nói hiện đại, massive thường mang tính phóng đại nhẹ, không quá trang trọng như "colossal" hay "enormous".
- So với "big": Big là từ đơn giản, neutral; massive nhấn mạnh độ lớn đáng kể, đôi khi gợi ý sự bất ngờ hoặc ấn tượng.