meet the demand là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ demand. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
meet the demand (yêu cầu)
Ví dụ
- She demanded to know why the meeting was cancelled. → Cô ấy đòi biết tại sao cuộc họp bị hủy.
Cách dùng
Cụm meet the demand thường đi với từ demand (yêu cầu). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: demand
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh