eword.vn </> .md

"mental fatigue" nghĩa là gì?

mental fatigue là collocation tiếng Anh thường gặp với từ fatigue. Nghĩa tiếng Việt: sự kiệt sức cằm.

Nghĩa tiếng Việt

sự kiệt sức cằm

Ví dụ

  • This is a common example with "mental fatigue". → Ví dụ thường gặp với cụm mental fatigue — nghĩa: sự kiệt sức cằm.

Cách dùng

Cụm mental fatigue đi với fatigue (mệt mỏi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: fatigue

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh