eword.vn </> .md

Fatigue nghĩa là gì?

Fatigue nghĩa là mệt mỏi

UK /fəˈtiːɡ/ · US /fəˈtiːɡ/

nounverbTrung cấp (B1)

Fatigue nghĩa là mệt mỏi. Phát âm IPA: /fəˈtiːɡ/.

Collocations — cụm đi với fatigue

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Fatigue là danh từ chỉ trạng thái mệt mỏi sâu sắc, không chỉ là mệt thông thường mà là một sự kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần. Khi dùng làm động từ, nó mang nghĩa "làm cho ai đó mệt kiệt".

Hai dạng từ

Dạng Ví dụ Ý nghĩa
Danh từ "I'm struggling with fatigue." Sự mệt mỏi là tình trạng
Động từ "The hike fatigued us." Hoạt động làm ai đó mệt

Phân biệt với các từ tương tự

Fatigue vs. Tiredness

  • Tiredness: mệt thông thường, sau một ngày làm việc bình thường
  • Fatigue: sự mệt mỏi sâu sắc, kéo dài, thường liên quan tới vấn đề sức khỏe hoặc căng thẳng dài hạn

Ví dụ: Sau khi chạy bộ, tôi cảm thấy tiredness (mệt bình thường), nhưng một bệnh nhân ung thư thường chịu fatigue (mệt kiệt kéo dài).

Fatigue vs. Exhaustion

  • Exhaustion: mệt kiệt hoàn toàn, nhất thời (vừa xảy ra)
  • Fatigue: có thể kéo dài, thường là vấn đề mãn tính

Ngữ cảnh sử dụng

Y tế

  • Chronic fatigue syndrome (hội chứng mệt mỏi mãn tính)
  • Post-viral fatigue (mệt mỏi sau virus)

Quân sự

  • Combat fatigue (sự kiệt sức từ chiến đấu) — thường dùng xưa, giờ dùng PTSD
  • Battle fatigue (mệt kiệt từ trận chiến)

Kỹ thuật

  • Metal fatigue (sự mỏng manh của kim loại sau lâu dài)
  • Fatigue crack (vết nứt do mỏng manh)

Mẹo nhớ

FATIGUE = Prolonged + Severe Tiredness

Đặc biệt lưu ý: fatigue có vẻ "nặng" hơn tiredness — nó không phải chỉ cơn mệt tạm thời mà là trạng thái kéo dài, thường cần sự chăm sóc hoặc điều trị.

Những cách nói phổ biến

  • Wave of fatigue — từng làn mệt mỏi ập đến
  • Battle fatigue — sự kiệt sức từ những cuộc chiến (cũng như cuộc chiến trong cuộc sống)
  • Fatigue sets in — sự mệt mỏi bắt đầu dấy lên
  • Overcome fatigue — vượt qua sự mệt mỏi

Câu hỏi thường gặp

Q: Có thể nói "I'm fatigue" được không?
A: Không. Đúng là "I'm experiencing fatigue" hoặc "I feel fatigued" (tính từ). Fatigue làm danh từ không dùng với "to be".

Q: Sự khác biệt giữa "tired" và "fatigued" là gì?
A: "Tired" là mệt thông thường; "fatigued" là tính từ chỉ mệt kiệt sâu sắc hơn, thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc y tế.

Q: Fatigue có thể là tính từ không?
A: Không phổ biến. Dùng "fatigued" (tính từ) thay vì "fatigue" làm tính từ: "I feel fatigued", không nói "I feel fatigue".

Câu hỏi thường gặp

fatigue nghĩa là gì?

mệt mỏi

fatigue trong tiếng Việt là gì?

mệt mỏi

What does "fatigue" mean?

Extreme tiredness or weariness of the body or mind; to cause someone to become tired.

Ví dụ câu với fatigue?

After working 12 hours, she felt a wave of fatigue wash over her. — Sau khi làm việc 12 giờ, cô ấy cảm thấy một làn sóng mệt mỏi tràn qua.

Ví dụ câu với fatigue?

The long flight fatigued him so much that he slept for 14 hours. — Chuyến bay dài làm anh ấy mệt kiệt đến mức ngủ 14 tiếng.