minimize costs là collocation tiếng Anh thường gặp với từ minimize. Nghĩa tiếng Việt: giảm thiểu.
Nghĩa tiếng Việt
giảm thiểu
Ví dụ
- This is a common example with "minimize costs". → Ví dụ thường gặp với cụm minimize costs — nghĩa: giảm thiểu.
Cách dùng
Cụm minimize costs đi với minimize (giảm thiểu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: minimize
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh